Dịch nghĩa:
メアリーはバリケードを築いて部屋に立てこもった。
Mary đã dựng một hàng rào chắn và ẩn náu trong phòng.
Hán tự:
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng