Dịch nghĩa:
メアリーはハンドバッグに手を入れ、小切手帳を取り出した。
Mary đã nhét tay vào túi xách và lấy ra cuốn sổ séc.
Hán tự:
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn
小
Tiểu
nhỏ
切
Thiết
cắt; sắc bén
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều
取
Thủ
lấy; nhận
出
Xuất
ra ngoài