Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはすぐにかんしゃくを
起
お
こす。
Mary dễ nổi nóng.
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
癇癪
かんしゃく
tính nóng nảy; dễ cáu; cơn giận dữ; cơn giận (đặc biệt là của trẻ em)
起こす
おこす
dựng lên; nhặt lên
Hán tự:
起
Khởi
thức dậy