Dịch nghĩa:
メアリーについて好ましく思うのはその強い性格だ。
Điều tôi thích ở Mary là tính cách mạnh mẽ của cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
思
Tư
nghĩ
強
mạnh mẽ
性
Tính
giới tính; bản chất
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách