Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

メアリーって、いくつブレスレットを持もってると思おもう?
Bạn nghĩ Mary có bao nhiêu chiếc vòng tay?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

幾つ
いくつ
bao nhiêu
ブレスレット
vòng tay
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

持
Trì cầm; giữ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật