Dịch nghĩa:
メアリーが子供の頃、彼女の家はとても貧乏だった。
Khi Mary còn nhỏ, gia đình cô ấy rất nghèo.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
乏
Phạp
nghèo nàn; khan hiếm; hạn chế