Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーがね、ビールを
一気
いっき
飲
の
みしたのよ。
Mary đã uống cạn ly bia một hơi đấy.
Từ vựng:
ビール
bia
一気
いっき
một hơi
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
為る
する
làm
Hán tự:
一
Nhất
một
気
Khí
tinh thần; không khí
飲
Ẩm
uống