Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「ムスリムさん?」「そうよ。あなたは?」「
私
わたし
はクリスチャン」
"Anh là người Hồi giáo à?" "Vâng, còn bạn?" "Tôi là người Cơ đốc."
Từ vựng:
ムスリム
người Hồi giáo
そう
có vẻ
私
わたくし
tôi
クリスチャン
người theo đạo Thiên Chúa
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi