Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ミルクに
砂糖
さとう
を3つ
入
い
れてください。
Làm ơn cho ba muỗng đường vào sữa.
Từ vựng:
ミルク
sữa
砂糖
さとう
đường
入れる
いれる
đưa vào
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
砂
Sa
cát
糖
Đường
đường
入
Nhập
vào; chèn