Dịch nghĩa:
マユコはその計画に賛成をとなえた。
Mayuko đã bày tỏ sự đồng ý với kế hoạch đó.
Từ vựng:
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
賛
Tán
tán thành; khen ngợi
成
Thành
trở thành; đạt được