Dịch nghĩa:
「マナカの絵、見して」「えーー、恥ずかしいですよー」
"Cho tôi xem bức tranh của Manaka đi" - "Ôi, tôi thấy ngại quá"
Từ vựng:
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục