Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

マッコウクジラは、1,000メートルの深ふかさまで潜もぐることができる。
Cá voi mạch có thể lặn sâu đến 1,000 mét.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

抹香
まっこう
nhang; bột nhang
鯨
くじら
cá voi
深さ
ふかさ
độ sâu; sự sâu sắc
潜る
もぐる
lặn (xuống nước)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

深
Thâm sâu; tăng cường
潜
lặn; giấu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật