Dịch nghĩa:
マジで独りでボストンに行く気なのか?
Bạn thật sự định đi Boston một mình à?
Từ vựng:
Hán tự:
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
気
Khí
tinh thần; không khí