Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マイクは
授業
じゅぎょう
についていけなかった。
Mike đã không thể theo kịp giờ học.
Từ vựng:
マイク
micro
授業
じゅぎょう
bài học; lớp học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn