Dịch nghĩa:
マイクは先週歯を検査してもらった。
Tuần trước, Mike đã đi kiểm tra răng.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
週
Chu
tuần
歯
Xỉ
răng
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra