Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

マイクはほのめかすつもりで2、3の言葉ことばを述のべた。
Mike đã nói vài lời nhằm ám chỉ điều gì đó.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

マイク
micro
仄めかす
ほのめかす
gợi ý; ám chỉ; đề nghị; ngụ ý
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
述べる
のべる
phát biểu; bày tỏ; nói; kể; đề cập

Hán tự:

言
Ngôn nói; từ
葉
Diệp lá; lưỡi
述
Thuật đề cập; phát biểu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật