Dịch nghĩa:

Paul luôn cố gắng không đến muộn cho lịch hẹn.

Hán tự:

Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Trì chậm; muộn; phía sau; sau