Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボールの
中
なか
にはサラダが
少
すこ
しもない。
Trong quả bóng không có salad nào cả.
Từ vựng:
中
なか
bên trong
サラダ
salad
少し
すこし
một chút; một ít
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
少
Thiếu
ít