Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボートは
波
なみ
をかぶって
転覆
てんぷく
しそうになった。
Con thuyền suýt bị lật do sóng dập.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
ボート
thuyền
波
なみ
sóng; gợn sóng
転覆
てんぷく
lật úp
為る
する
làm
そう
có vẻ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
波
Ba
sóng; Ba Lan
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
覆
Phúc
lật úp; che phủ; bóng râm; áo choàng; bị hủy hoại