Dịch nghĩa:
ボートは定員オーバーでバランスを失った。
Con thuyền mất thăng bằng do quá tải.
Từ vựng:
Hán tự:
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
員
Viên
nhân viên; thành viên
失
Thất
mất; lỗi