Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
"ボルシチ "と "シー"をドイツ
語
ご
でぜったい
書
かか
かないで!
Đừng bao giờ viết "Borscht" và "See" bằng tiếng Đức!
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
ボルシチ
borscht (súp, thường làm từ củ cải đường); borsch
シー
biển
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức
絶対
ぜったい
tuyệt đối; chắc chắn; vô điều kiện
書く
かく
viết; sáng tác
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
書
Thư
viết