ボルシチ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
borscht (súp, thường làm từ củ cải đường); borsch
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ボルシチは冷蔵庫の中にあるわよ。
Borscht đang ở trong tủ lạnh đấy.
"ボルシチ "と "シー"をドイツ語でぜったい書かないで!
Đừng bao giờ viết "Borscht" và "See" bằng tiếng Đức!