Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ボブはポットに水みずをいっぱいに入いれた。
Bob đã đổ đầy nước vào bình.

Từ vựng:

ボブ
tóc bob
ポット
ấm (đặc biệt là ấm trà, ấm cà phê)
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
入れる
いれる
đưa vào

Hán tự:

水
Thủy nước
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật