Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボブはポットに
水
みず
をいっぱいに
入
い
れた。
Bob đã đổ đầy nước vào bình.
Từ vựng:
ボブ
tóc bob
ポット
ấm (đặc biệt là ấm trà, ấm cà phê)
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
水
Thủy
nước
入
Nhập
vào; chèn