Dịch nghĩa:
ボストン行きの電車は何時に出ますか。
Tàu đi Boston khởi hành lúc mấy giờ?
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
電
Điện
điện
車
Xa
xe
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
出
Xuất
ra ngoài