Dịch nghĩa:

Chỗ nào ăn uống ở Boston mà bạn thích nhất?

Hán tự:

Thực ăn; thực phẩm
Sự sự việc; lý do
Trường địa điểm
Sở nơi; mức độ
Khí tinh thần; không khí
Nhập vào; chèn