Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ホテルのプールをご
利用
りよう
いただけます。
Quý khách có thể sử dụng hồ bơi của khách sạn.
Từ vựng:
ホテル
khách sạn
プール
bể bơi
頂く
いただく
nhận
Hán tự:
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
用
Dụng
sử dụng; công việc