Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ホテルには
3時
さんじ
にチェックインした。
Tôi đã nhận phòng vào lúc 3 giờ chiều tại khách sạn.
Từ vựng:
ホテル
khách sạn
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
チェックイン
nhận phòng
為る
する
làm
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ