Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ホストファミリーはよく助言じょげんしてくれます。
Gia đình chủ nhà thường xuyên cho tôi lời khuyên hữu ích.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

ホスト
chủ nhà (của bữa tiệc, hội nghị thượng đỉnh, v.v.)
ファミリー
gia đình
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
助言
じょげん
lời khuyên; gợi ý
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

助
Trợ giúp đỡ
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật