Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ペーパー・カップの中なかへとあふれでていく。
Nước tràn ra khỏi cốc giấy.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

ペーパー
giấy
カップ
cốc; cúp
中
なか
bên trong
溢れ出る
あふれでる
tràn ra
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

中
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật