Dịch nghĩa:
「ペット・セミタリー」は真に迫ったサスペンス映画だった。
"'Pet Sematary' là bộ phim kinh dị rất chân thực."
Từ vựng:
Hán tự:
真
Chân
thật; thực tế
迫
Bách
thúc giục; ép buộc; sắp xảy ra; thúc đẩy
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh