Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ペチャペチャ
喋
しゃべ
ってないで、
手
て
を
動
うご
かしなさい。
Đừng chỉ nói suông mà hãy làm việc đi.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
手
て
tay; cánh tay
動かす
うごかす
di chuyển; dịch chuyển; khuấy động; lay động; thay đổi vị trí
為さる
なさる
làm
Hán tự:
喋
Điệp
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
手
Thủ
tay
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc