Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ベビーシッターを探さがしていると伺うかがったんですが。
Tôi nghe nói bạn đang tìm người trông trẻ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

ベビーシッター
người trông trẻ
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
伺う
うかがう
thăm ai đó; đến thăm nơi nào đó; viếng thăm; phục vụ ai đó

Hán tự:

探
Thám mò mẫm; tìm kiếm; tìm
伺
Tứ thăm; hỏi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật