Dịch nghĩa:
ベティはその山に3回登った事がある。
Betty đã leo lên ngọn núi đó ba lần.
Từ vựng:
Hán tự:
山
Sơn
núi
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
登
Đăng
leo; trèo lên
事
Sự
sự việc; lý do