Dịch nghĩa:
ベジタリアン用の特別メニューはありますか?
Có thực đơn đặc biệt dành cho người ăn chay không?
Từ vựng:
Hán tự:
用
Dụng
sử dụng; công việc
特
Đặc
đặc biệt
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt