Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

プロが撮とるからいい写真しゃしんになるんです。
Bởi vì nhiếp ảnh gia chụp nên ảnh sẽ đẹp.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

撮る
とる
chụp (ảnh)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
写真
しゃしん
ảnh; nhiếp ảnh
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

撮
Toát chụp ảnh
写
Tả sao chép; chụp ảnh
真
Chân thật; thực tế

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật