Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブランデーを、カシのたるにねかせる。
Ngâm brandy trong thùng sồi.
Từ vựng:
ブランデー
rượu brandy
樫
かし
sồi xanh
樽
たる
thùng; thùng gỗ
寝かせる
ねかせる
đặt nằm; để ngủ