Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ブラウン氏しを呼よび出だしてもらいたい。
Làm ơn gọi giúp tôi ông Brown.

Ngữ pháp:

V てもらいたい (~te moraitai)

Diễn tả mong muốn nhận được sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ ai đó.
JLPT N4

Từ vựng:

ブラウン
màu nâu
呼び出す
よびだす
gọi (ai đó) đến (cửa, điện thoại, v.v.); bảo (ai đó) đến; gọi điện (điện thoại); triệu tập; gọi (ví dụ: linh hồn)
貰う
もらう
nhận; lấy

Hán tự:

氏
Thị họ; dòng họ
呼
Hô gọi; gọi ra; mời
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật