Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブラウン
氏
し
にお
会
あ
いしたいのですが。
Tôi muốn gặp ông Brown.
Từ vựng:
ブラウン
màu nâu
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
為る
する
làm
Hán tự:
氏
Thị
họ; dòng họ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia