Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブラウザのバージョンが
上
あ
がると
少
すこ
しうれしい。
Khi phiên bản trình duyệt tăng lên, tôi cảm thấy hơi vui.
Từ vựng:
ブラウザ
trình duyệt
バージョン
phiên bản
上がる
あがる
tăng; đi lên; lên; leo lên; được nâng lên
少し
すこし
một chút; một ít
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
Hán tự:
上
Thượng
trên
少
Thiếu
ít