ブラウザ
ブラウザー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Internet
trình duyệt
JP: ノートパソコンの電源を入れ、ブラウザを立ち上げて、もう覚えてしまったアドレスを打ち込む。
VI: Bật nguồn máy tính xách tay, khởi động trình duyệt và nhập địa chỉ mà mình đã nhớ.
🔗 ウェブブラウザ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
好きなブラウザは、どれ?
Trình duyệt bạn thích là cái nào?
OSとブラウザは?
Hệ điều hành và trình duyệt là gì?
ブラウザーは何使ってるの?
Bạn đang dùng trình duyệt nào?
ブラウザ何使ってる?
Bạn đang dùng trình duyệt nào?
ブラウザのバージョンが上がると少しうれしい。
Khi phiên bản trình duyệt tăng lên, tôi cảm thấy hơi vui.
ブラウザは何をお使いですか?
Bạn đang sử dụng trình duyệt nào?
新しいブラウザを入れてみたんだ。
Tôi đã thử cài đặt một trình duyệt mới.
このブラウザは速くて使いやすい。
Trình duyệt này nhanh và dễ sử dụng.
新しいブラウザをインストールしてみたよ。
Tôi đã cài đặt một trình duyệt mới.
Safariブラウザに対応した翻訳ウィジェットが必要です。
Cần có widget dịch hỗ trợ trình duyệt Safari.