Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フルーツドリンクは
夏
なつ
の
間
ま
大
だい
成功
せいこう
を
収
おさ
めると
思
おも
うな。
Tôi nghĩ nước giải khát trái cây sẽ rất thành công vào mùa hè.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
フルーツ
trái cây
ドリンク
đồ uống
夏
なつ
mùa hè
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
大成功
だいせいこう
thành công lớn; thành công vang dội
収める
おさめる
đặt vào; cất đi; để lại; giữ lại; lưu trữ
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
間
Gian
khoảng cách; không gian
大
Đại
lớn; to
成
Thành
trở thành; đạt được
功
Công
thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
思
Tư
nghĩ