Dịch nghĩa:
フランス軍はワーテルローの戦いで敗北した。
Quân đội Pháp đã thất bại trong trận Waterloo.
Từ vựng:
Hán tự:
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược
北
Bắc
bắc