Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フランス
語
ご
を
磨
みが
きたいなら、
知
し
らせてね。お
手
てつだ
伝
い
いできると
思
おも
うよ。
Nếu bạn muốn cải thiện tiếng Pháp, hãy cho tôi biết, tôi nghĩ mình có thể giúp được.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
磨く
みがく
đánh bóng; làm sáng; chải (răng)
知る
しる
biết; nhận thức
手伝い
てつだい
người giúp việc
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
磨
Ma
mài; đánh bóng; cải thiện
知
Tri
biết; trí tuệ
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
思
Tư
nghĩ