Dịch nghĩa:
フランス語にも同じような表現はありますか?
Có cụm từ tương tự trong tiếng Pháp không?
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế