Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フラメンコを
踊
おど
るナイトクラブもある。
Có cả hộp đêm để nhảy flamenco.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
フラメンコ
flamenco
踊る
おどる
nhảy múa
ナイトクラブ
hộp đêm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
踊
Dũng
nhảy; múa