Dịch nghĩa:

Cô ấy quyết tâm đi New York để nghiên cứu thời trang.

Hán tự:

Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Kiên nghiêm ngặt; cứng; rắn; chắc; chặt; đáng tin cậy
Tâm trái tim; tâm trí