Dịch nghĩa:
ピアノ・コンクールで私が第1位になるなんて夢想だにしなかった。
Tôi chưa bao giờ mơ mình sẽ đạt hạng nhất trong cuộc thi đàn piano.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
第
Đệ
số; nơi ở
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ