Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ビルは車くるまを買かうためにアルバイトをしている。
Bill đang làm thêm để mua ô tô.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

車
くるま
xe hơi; ô tô
買う
かう
mua; mua sắm
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
為る
する
làm

Hán tự:

車
Xa xe
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật