Dịch nghĩa:
パーティーは主催者のスピーチで終わった。
Bữa tiệc kết thúc bằng bài phát biểu của người tổ chức.
Từ vựng:
Hán tự:
主
Chủ
chủ; chính
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)
者
Giả
người
終
Chung
kết thúc