Dịch nghĩa:

Tiến trình của bữa tiệc diễn ra thế nào?

Hán tự:

Cụ dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1